menu_book
見出し語検索結果 "robot" (1件)
robot
日本語
名ロボット
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "robot" (1件)
robot tự hành
日本語
フ自律移動ロボット
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
format_quote
フレーズ検索結果 "robot" (3件)
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc TrờiはNewGreenがアイガモ型ロボットAigamoを試験する場所を配置した。
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)