辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "rất" (1件)

rất
play
日本語 形とても
マイ単語
rất hân hạnh
とても光栄だ

swap_horiz 類語検索結果 "rất" (5件)

rất là
play
日本語 形とても
マイ単語
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
mưa rất to
play
日本語 名豪雨
マイ単語
Đêm qua có mưa rất to.
昨夜は大雨が降った。
bỏng rát
play
日本語 形ヒリヒリする
マイ単語
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
karatedo
play
日本語 名空手道
マイ単語
Cô ấy tập karatedo.
彼女は空手道を習う。
võ karate
play
日本語 名空手道
マイ単語
Tôi tập võ karate mỗi tuần.
私は毎週空手道を練習する。

format_quote フレーズ検索結果 "rất" (20件)

rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
rất hân hạnh
とても光栄だ
rất hân hạnh
非常に光栄である
rất gan dạ
とても勇ましい
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
gió biển rất mát
海風が涼しい
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い