ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "reo" (1件)
reo

日本語
名呼ぶ
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る
類語検索結果 "reo" (5件)
trèo cây

日本語
動木に登る
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
trong trẻo

日本語
副さっぱり
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
ngàn cân treo sợi tóc

日本語
他危機一髪
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
án treo giò
日本語
名出場停止処分
Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
テーコンは出場停止処分のため、ベリザル・ポポフ監督が不在だった。
treo cờ
日本語
フ旗を掲げる
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
フレーズ検索結果 "reo" (14件)
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
Cổ chân bị trẹo.
足首を捻挫した。
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
Chuông báo động reo vang.
警報ベルが鳴る。
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
テーコンは出場停止処分のため、ベリザル・ポポフ監督が不在だった。
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
エンジン吊り具の亀裂は発見されなかった。
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
ケーブルカーシステムはまもなく建設される予定だ。
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
