menu_book
見出し語検索結果 "reo" (1件)
日本語
名呼ぶ
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る
swap_horiz
類語検索結果 "reo" (5件)
日本語
動木に登る
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
日本語
副さっぱり
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
日本語
他危機一髪
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
án treo giò
日本語
名出場停止処分
Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
テーコンは出場停止処分のため、ベリザル・ポポフ監督が不在だった。
treo cờ
日本語
フ旗を掲げる
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
format_quote
フレーズ検索結果 "reo" (11件)
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
Cổ chân bị trẹo.
足首を捻挫した。
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
Chuông báo động reo vang.
警報ベルが鳴る。
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
テーコンは出場停止処分のため、ベリザル・ポポフ監督が不在だった。
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)