menu_book
見出し語検索結果 "dưới" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dưới" (5件)
日本語
名傘下
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
日本語
名下半身
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。
日本語
名縮毛矯正
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
format_quote
フレーズ検索結果 "dưới" (14件)
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
私は卓上ライトの光で勉強する。
Nghêu sống dưới cát.
ハマグリは砂の下に生きる。
Cá sấu sống dưới nước và trên bờ.
ワニは水と陸に生きる。
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
家は岩壁の下にある。
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
地中に潜在する危険。
Lá cây óng ánh dưới nắng.
葉っぱが太陽の下できらきら輝いています。
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)