translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dơi" (1件)
dơi
play
日本語 蝙蝠
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dơi" (5件)
nói dối
play
日本語 嘘をつく
không được nói dối
嘘をついてはいけない
マイ単語
giả dối
play
日本語 嘘つきな
Anh ta là người giả dối.
彼は嘘つきだ。
マイ単語
dối trá
play
日本語 いんちき
Anh ta là một người dối trá.
彼は嘘つきだ。
マイ単語
theo dõi
日本語 追跡する
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
会社があなたの注文を追跡する。
マイ単語
dồi dào
日本語 豊富
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dơi" (10件)
không được nói dối
嘘をついてはいけない
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Anh ta là người giả dối.
彼は嘘つきだ。
Anh ta là một người dối trá.
彼は嘘つきだ。
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
会社があなたの注文を追跡する。
Cơn mưa rất dữ dội.
雨がとても激しい。
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)