translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dao" (1件)
dao
play
日本語 包丁
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dao" (5件)
dạo chơi
play
日本語 散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
マイ単語
dao bóc vỏ
play
日本語 皮むき
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
マイ単語
dạo này
play
日本語 最近
Dạo này bạn thế nào?
最近どうですか。
マイ単語
đi dạo
play
日本語 散歩する
Tôi đi dạo với mẹ mỗi ngày
私は毎日母と散歩する
マイ単語
dồi dào
日本語 豊富
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dao" (14件)
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
đi dạo ở công viên
公園で散歩する
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
Chúng tôi đi dạo trong đám rừng.
森を散歩する。
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
小さな林を散歩する。
Dạo này bạn thế nào?
最近どうですか。
Tôi đi dạo với mẹ mỗi ngày
私は毎日母と散歩する
Chúng tôi dạo trên bờ biển.
海岸を散歩した。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)