menu_book
見出し語検索結果 "dịu" (1件)
dịu
日本語
形やわらかな
Hương thơm rất dịu.
香りがとてもやわらかい。
swap_horiz
類語検索結果 "dịu" (2件)
dịu dàng
日本語
形優しい、おっとりした
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
xoa dịu
日本語
動和らげる
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "dịu" (4件)
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。
Hương thơm rất dịu.
香りがとてもやわらかい。
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)