menu_book
見出し語検索結果 "dở" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dở" (5件)
日本語
動嘘をつく
không được nói dối
嘘をついてはいけない
日本語
動経営する
名商売
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
日本語
名売り上げ
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
日本語
名大手企業
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
日本語
名企業
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
format_quote
フレーズ検索結果 "dở" (20件)
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
không được nói dối
嘘をついてはいけない
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Cua tuyết nổi tiếng ở Hokkaido.
ワイガニは北海道で有名だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)