menu_book
見出し語検索結果 "dừa" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "dừa" (5件)
日本語
名スイカ
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
暑いとき、私はスイカを食べるのが好きだ。
日本語
名ココナッツコーヒー
Tôi thích uống cà phê dừa
ココナッツコーヒーが好きだ。
lá dừa
日本語
名椰子(ココナッツ)の葉
Ở một số nơi, người ta dùng lá dừa để làm nón.
一部の地域では、椰子の葉を使って帽子を作る。
format_quote
フレーズ検索結果 "dừa" (8件)
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
暑いとき、私はスイカを食べるのが好きだ。
Tôi thích uống cà phê dừa
ココナッツコーヒーが好きだ。
Ở một số nơi, người ta dùng lá dừa để làm nón.
一部の地域では、椰子の葉を使って帽子を作る。
Quyết định dựa trên dữ liệu.
データに基づく決定。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)