辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dọn" (1件)

dọn
play
日本語 動片づける
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "dọn" (5件)

dọn dẹp
play
日本語 動片づける
マイ単語
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
người dọn phòng
play
日本語 名客室清掃員
マイ単語
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
xếp dọn xong hành lý
play
日本語 動積み終える
マイ単語
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
dọn vệ sinh
play
日本語 動清掃する
マイ単語
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
dòng chảy
日本語 名流れ
マイ単語
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。

format_quote フレーズ検索結果 "dọn" (20件)

cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
dồn nén xì trét
ストレスが溜まる
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
duy trì tốc độ tấn công dồn dập
猛烈な攻撃速度を維持する
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
ドナルド・トランプ大統領がイランに突きつけた最後通牒の期限が迫っていた。
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
トリトンは捜索救助活動に参加し、P-8Aポセイドン偵察機を支援する。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
彼らは連続する銃声が響き渡るのを聞きました。
Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
4人が激流に巻き込まれ、約40メートル沖に流された。
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
この地域への投資の流れが増加している。