translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dọn" (1件)
dọn
play
日本語 片づける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dọn" (5件)
dọn dẹp
play
日本語 片づける
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
マイ単語
người dọn phòng
play
日本語 客室清掃員
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
マイ単語
xếp dọn xong hành lý
play
日本語 積み終える
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
マイ単語
dọn vệ sinh
play
日本語 清掃する
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
マイ単語
dòng chảy
日本語 流れ
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dọn" (13件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
dồn nén xì trét
ストレスが溜まる
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)