menu_book
見出し語検索結果 "dọn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dọn" (5件)
日本語
名客室清掃員
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
日本語
動積み終える
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
日本語
動清掃する
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
dòng chảy
日本語
名流れ
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
format_quote
フレーズ検索結果 "dọn" (13件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)