menu_book
見出し語検索結果 "dọc" (1件)
日本語
副縦に
Xếp sách dọc lên kệ.
本を棚に縦に並べる。
swap_horiz
類語検索結果 "dọc" (3件)
日本語
名こう配
Con đường này có độ dốc cao.
この道はこう配が急だ。
日本語
フ海岸沿い
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
海岸沿いにリゾートがたくさんある。
cột dọc
日本語
名ゴールポスト
Bóng trúng cột dọc.
ボールがゴールポストに当たった。
format_quote
フレーズ検索結果 "dọc" (7件)
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
私は下り坂でエンジンブレーキを使う。
Con đường này có độ dốc cao.
この道はこう配が急だ。
Xếp sách dọc lên kệ.
本を棚に縦に並べる。
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
海岸沿いにリゾートがたくさんある。
Bóng trúng cột dọc.
ボールがゴールポストに当たった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)