translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dòng" (1件)
dòng
日本語 流れ、フロー
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
この地域への投資の流れが増加している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dòng" (3件)
dòng chảy
日本語 流れ
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
マイ単語
ngược dòng
日本語 逆転
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
マイ単語
dòng xoáy
日本語 渦潮、激流
Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
4人が激流に巻き込まれ、約40メートル沖に流された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dòng" (6件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
4人が激流に巻き込まれ、約40メートル沖に流された。
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
この地域への投資の流れが増加している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)