ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "duyên" (1件)
duyên
日本語
名縁、運命、魅力
Nếu có duyên, con sẽ làm cầu nối.
もし縁があれば、私が仲介役になります。
類語検索結果 "duyên" (2件)
vô duyên
日本語
形無神経な
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
kém duyên
日本語
形気の利かない
Cách nói chuyện hơi kém duyên.
話し方が少し気が利かない。
フレーズ検索結果 "duyên" (4件)
đồng bằng duyên hải
海岸平野
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
Cách nói chuyện hơi kém duyên.
話し方が少し気が利かない。
Nếu có duyên, con sẽ làm cầu nối.
もし縁があれば、私が仲介役になります。
