menu_book
見出し語検索結果 "dép" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dép" (3件)
日本語
名スリッパ
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
日本語
名閉店、閉鎖、休業
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
format_quote
フレーズ検索結果 "dép" (4件)
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)