ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dép" (1件)
dép

日本語
名サンダル
類語検索結果 "dép" (3件)
dọn dẹp

日本語
動片づける
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
dép đi trong nhà

日本語
名スリッパ
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
dẹp tiệm

日本語
名閉店、閉鎖、休業
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
フレーズ検索結果 "dép" (6件)
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
G216号国道の清掃と開通作業はますます緊急を要するようになった。
