translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dép" (1件)
dép
play
日本語 サンダル
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dép" (3件)
dọn dẹp
play
日本語 片づける
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
マイ単語
dép đi trong nhà
play
日本語 スリッパ
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
マイ単語
dẹp tiệm
play
日本語 閉店、閉鎖、休業
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dép" (4件)
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)