ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "da" (2件)
dạ

日本語
フはい
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
da

日本語
名肌、皮膚
類語検索結果 "da" (5件)
gan dạ

日本語
形勇ましい
rất gan dạ
とても勇ましい
đầu dây

日本語
名電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
quý danh

日本語
名名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
truyện dài

日本語
名長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
dậy

日本語
動起きる
dậy sớm
早く起きる
フレーズ検索結果 "da" (20件)
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
rất gan dạ
とても勇ましい
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
dậy sớm
早く起きる
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
may áo dài
アオザイを作る
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
sương dày đặc
霧が濃い
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
tóc dài
髪の毛が長い
