translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dù" (2件)
play
日本語 傘(南部)
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
マイ単語
dự
日本語 参加する
Anh ấy sẽ dự cuộc họp vào sáng mai.
彼は明日の朝の会議に参加するでしょう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dù" (5件)
du lịch
play
日本語 旅行
du lịch nước ngoài
海外旅行
マイ単語
dưới
play
日本語
dưới giường
ベッドの下
マイ単語
tham dự
play
日本語 参加する(北部)
tham dự sự kiện
イベントに参加する
マイ単語
khách du lịch
play
日本語 観光客
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
マイ単語
sử dụng
play
日本語 利用する
có thể sử dụng lại
再利用することができる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dù" (20件)
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
du lịch một mình
一人旅
bố dượng
継父
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
mời dự tiệc
パーティーに招待する
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
dưới giường
ベッドの下
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
sử dụng máy sấy
乾燥機を使う
tham dự sự kiện
イベントに参加する
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
có thể sử dụng lại
再利用することができる
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)