translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dài" (2件)
dài
play
日本語 長い
tóc dài
髪の毛が長い
マイ単語
dai
play
日本語 歯ごたえ
thịt dai
歯ごたえのある肉
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dài" (5件)
truyện dài
play
日本語 長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
マイ単語
áo dài
play
日本語 アオザイ
may áo dài
アオザイを作る
マイ単語
kì nghỉ dài ngày
play
日本語 連休
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
マイ単語
kỳ nghỉ dài ngày
play
日本語 大型連休
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
マイ単語
ổ cắm nối dài
play
日本語 延長コード
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
パソコンを延長コードに差し込む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dài" (20件)
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
may áo dài
アオザイを作る
tóc dài
髪の毛が長い
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
パソコンを延長コードに差し込む。
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
森にはアロニアがたくさんある。
mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.
乾季は11月から4月まで続く。
Chó dại cắn người.
猛犬が人をかむ
Hươu cao cổ có cổ dài.
麒麟は首が長い。
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
Anh ấy mặc quần dài màu đen.
彼は黒いズボンをはいている。
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
彼女はまつ毛にマスカラを塗る。
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
thuê tài chính dài hạn
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
thịt dai
歯ごたえのある肉
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)