translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "pin" (1件)
pin
play
日本語 バッテリー
thay pin
バッテリーを交換する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "pin" (1件)
mã pin
play
日本語 ピンコード
Xin hãy nhập mã pin
ピンコードの入力をお願いします。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "pin" (9件)
Xin hãy nhập mã pin
ピンコードの入力をお願いします。
thay pin
バッテリーを交換する
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
太陽電池はエネルギーを再生する。
Tuổi thọ của pin khoảng 10 năm.
バッテリーの寿命は約10年だ。
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
トアイは不法漁業を行うためにフィリピンの海域へ船を運転した。
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)