translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phim" (1件)
phim
play
日本語 映画
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phim" (4件)
rạp chiếu phim
play
日本語 映画館
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
マイ単語
xem phim
play
日本語 映画を見る
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
マイ単語
bàn phím
play
日本語 キーボード
gõ bàn phím
キーボードを打つ
マイ単語
phim bộ
play
日本語 ドラマ
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
日本のドラマを見る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phim" (20件)
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
gõ bàn phím
キーボードを打つ
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
ベトナムテレビ局は新しいドラマを放送する。
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
この映画の感想を聞かせてください。
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Cả nhà xem phim bằng đầu đĩa DVD.
家族はDVDプレーヤーで映画を見る。
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
彼らは新しい映画について話す。
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
日本のドラマを見る。
Bộ phim đó thật nhàm chán.
その映画はつまらない。
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
Tôi rất cảm động khi xem phim.
映画を見て感動した。
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい
Tôi thường xem phim cho đến khuya.
私はよく夜更まで映画を見る。
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)