辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "Pháp" (1件)

Pháp
play
日本語 名フランス
マイ単語
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た

swap_horiz 類語検索結果 "Pháp" (5件)

biện pháp
play
日本語 名措置
マイ単語
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
tiền pháp định
play
日本語 名法定通貨
マイ単語
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
theo phong cách Pháp
play
日本語 名フランス風
マイ単語
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
bộ tư pháp
play
日本語 名司法省、法務省
マイ単語
phòng tư pháp
play
日本語 名法務課
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "Pháp" (20件)

đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
bảo về luật pháp
法律を守る
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
phương pháp hiệu quả
効果のある方法
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
sở hữu cần sa là phạm pháp
大麻を所有するのは違法だ。
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Nhật.
日本語の文法を勉強している。
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp.
私たちは適切な解決策を探している。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。