translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xám" (1件)
xám
play
日本語 灰色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xám" (2件)
thẻ xăm
play
日本語 おみくじ
Tôi đã rút một thẻ xăm tại đền vào đầu năm.
年の初めに神社でおみくじを引いた。
マイ単語
xâm nhập
日本語 侵入する
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "xám" (3件)
Tôi đã rút một thẻ xăm tại đền vào đầu năm.
年の初めに神社でおみくじを引いた。
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
村人たちは侵略者を村から追い出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)