ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xám" (1件)
xám

日本語
名灰色
類語検索結果 "xám" (4件)
thẻ xăm

日本語
名おみくじ
Tôi đã rút một thẻ xăm tại đền vào đầu năm.
年の初めに神社でおみくじを引いた。
xâm nhập
日本語
動侵入する
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
xâm hại
日本語
動侵害する / 性的暴行を加える
Cô ấy bị uy hiếp và bị xâm hại trước mặt các con.
彼女は脅迫され、子供たちの前で性的暴行を受けました。
xâm phạm
日本語
動侵害する
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
この行為は工業所有権を侵害する。
フレーズ検索結果 "xám" (7件)
Tôi đã rút một thẻ xăm tại đền vào đầu năm.
年の初めに神社でおみくじを引いた。
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
村人たちは侵略者を村から追い出した。
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
Cô ấy bị uy hiếp và bị xâm hại trước mặt các con.
彼女は脅迫され、子供たちの前で性的暴行を受けました。
Anh cho rằng tôi đang xâm phạm quyền riêng tư của anh.
彼は私が自分のプライバシー権を侵害していると考えました。
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
この行為は工業所有権を侵害する。
