ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "xếp" 1件

ベトナム語 xếp
日本語 整理する
例文
Xếp lại tài liệu.
資料を整理する。
マイ単語

類語検索結果 "xếp" 5件

ベトナム語 sắp xếp
button1
日本語 設定する
例文
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
マイ単語
ベトナム語 xếp chồng lên
button1
日本語 積み重ねる
例文
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
マイ単語
ベトナム語 xếp dọn xong hành lý
button1
日本語 積み終える
例文
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
マイ単語
ベトナム語 xếp hàng
button1
日本語 並ぶ
例文
Họ xếp hàng trước cửa.
彼らは入り口の前に並ぶ。
マイ単語
ベトナム語 xếp hạng
日本語 ランキング
例文
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
都市がランキングのトップに立つ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "xếp" 11件

sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
sắp xếp phòng họp
会議室をアレンジする
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Họ xếp hàng trước cửa.
彼らは入り口の前に並ぶ。
Xếp sách dọc lên kệ.
本を棚に縦に並べる。
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
都市がランキングのトップに立つ。
Đây là bảng xếp hạng.
これはランキング表だ。
Bảng xếp hạng được công bố.
ランキングが発表された。
Xếp lại tài liệu.
資料を整理する。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |