ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xoong" (1件)
xoong

日本語
名鍋
Mẹ nấu canh trong xoong lớn.
母は大きな鍋でスープを作る。
類語検索結果 "xoong" (1件)
cải xoong

日本語
名クレソン
Tôi thích ăn canh cải xoong.
私はクレソンのスープが好きだ。
フレーズ検索結果 "xoong" (2件)
Mẹ nấu canh trong xoong lớn.
母は大きな鍋でスープを作る。
Tôi thích ăn canh cải xoong.
私はクレソンのスープが好きだ。
