menu_book
見出し語検索結果 "xinh" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xinh" (1件)
日本語
形可愛いらしい
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
format_quote
フレーズ検索結果 "xinh" (3件)
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
Công chúa rất xinh đẹp.
王女はとても美しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)