menu_book
見出し語検索結果 "xong" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xong" (3件)
日本語
動積み終える
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
日本語
名ベーコン
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
format_quote
フレーズ検索結果 "xong" (7件)
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
Nhóm hoạt động tự xưng là Robins des Ruelles cho biết khoảng 60 thành viên của họ đã xông vào cửa hàng.
自称「ロビン・デ・リュエル」の活動グループは、約60人のメンバーが店に押し入ったと述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)