ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "xong" 1件

ベトナム語 xong
button1
日本語 終わる
マイ単語

類語検索結果 "xong" 3件

ベトナム語 xong cả
button1
日本語 終了
例文
ăn xong cả rồi
食べ終わった
マイ単語
ベトナム語 xếp dọn xong hành lý
button1
日本語 積み終える
例文
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
マイ単語
ベトナム語 thịt xông khói
button1
日本語 ベーコン
例文
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "xong" 7件

đã xong rồi
既に完了
vẫn chưa xong
まだ完成していない
ăn xong cả rồi
食べ終わった
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
Nhóm hoạt động tự xưng là Robins des Ruelles cho biết khoảng 60 thành viên của họ đã xông vào cửa hàng.
自称「ロビン・デ・リュエル」の活動グループは、約60人のメンバーが店に押し入ったと述べた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |