translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xương" (2件)
xuống
play
日本語 下がる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
マイ単語
xương
play
日本語
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xương" (5件)
lên xuống
play
日本語 変動する
giá cả lên xuống
物価が変動する
マイ単語
xưởng sản xuất
play
日本語 製造所
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
マイ単語
bị gãy xương
play
日本語 骨折する
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
マイ単語
xương bò
play
日本語 牛骨
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
マイ単語
giảm xuống
日本語 下がる
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "xương" (20件)
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
giá cả lên xuống
物価が変動する
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
私は下り坂でエンジンブレーキを使う。
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
Cô ấy hiến tủy xương.
彼女は骨髄を提供した。
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
Khối đặc kéo dài xuống ruột non.
その塊は小腸まで伸びていました。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
この男性は転倒して路面に座り込んだ。
Chiếc bình rơi xuống đất và vỡ vụn.
花瓶は地面に落ちて砕け散りました。
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
爆弾とミサイルが首都の中心部に降り注ぎ始めた。
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
爆弾とミサイルが首都の中心部に降り注ぎ始めた。
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
ミサイルの破片が無人地帯に落下した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)