menu_book
見出し語検索結果 "xào" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xào" (3件)
日本語
形精巧な
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
日本語
副うっかり
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
うっかり鍵を忘れた。
xáo trộn
日本語
動かき乱す
Cuộc sống bị xáo trộn.
生活がかき乱される。
format_quote
フレーズ検索結果 "xào" (13件)
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
Tôi thái vụn hành tây để xào.
玉ねぎを炒めるためにみじん切りにする。
Chúng ta kết hợp rau và thịt trong món xào.
野菜と肉を炒め物に組み合わせる。
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
シェフは中華鍋で野菜を炒める。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
私はニンニクで炒めた空心菜が好きだ。
Tôi cho ngó sen vào món xào.
私は炒め物に蓮の茎を入れる。
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
うっかり鍵を忘れた。
Tôi thường xào rau lang.
私はサツマイモの葉をよく炒める。
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
野菜炒めは食事の副菜だ。
Tôi thích ăn măng tây xào.
アスパラガス炒めが好きだ。
Cuộc sống bị xáo trộn.
生活がかき乱される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)