ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "xuống" 2件

ベトナム語 xuống
button1
日本語 下がる
例文
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
マイ単語
ベトナム語 xương
button1
日本語
例文
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
マイ単語

類語検索結果 "xuống" 5件

ベトナム語 lên xuống
button1
日本語 変動する
例文
giá cả lên xuống
物価が変動する
マイ単語
ベトナム語 xưởng sản xuất
button1
日本語 製造所
例文
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
マイ単語
ベトナム語 bị gãy xương
button1
日本語 骨折する
例文
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
マイ単語
ベトナム語 xương bò
button1
日本語 牛骨
例文
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
マイ単語
ベトナム語 giảm xuống
日本語 下がる
例文
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "xuống" 15件

cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
giá cả lên xuống
物価が変動する
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
私は下り坂でエンジンブレーキを使う。
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
Cô ấy hiến tủy xương.
彼女は骨髄を提供した。
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
Khối đặc kéo dài xuống ruột non.
その塊は小腸まで伸びていました。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
この男性は転倒して路面に座り込んだ。
Chiếc bình rơi xuống đất và vỡ vụn.
花瓶は地面に落ちて砕け散りました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |