ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "xấu" 1件

ベトナム語 xấu
button1
日本語 醜い
マイ単語

類語検索結果 "xấu" 2件

ベトナム語 xấu bụng
button1
日本語 意地悪
例文
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
マイ単語
ベトナム語 xấu đi
日本語 悪化する
例文
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "xấu" 7件

Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
犯人は子供を狙った。
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
犯人は家に放火した。
Anh ấy mang tiếng xấu.
彼は悪評を受けた。
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係が悪化しました。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |