辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xấu" (1件)

xấu
play
日本語 形醜い
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "xấu" (4件)

xấu bụng
play
日本語 形意地悪
マイ単語
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
xấu đi
日本語 動悪化する
マイ単語
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
xấu xí
日本語 形醜い、ひどい
マイ単語
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
それはひどい思い出です。
chuyển biến xấu
日本語 フ悪化する、悪い方向へ向かう
マイ単語
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
患者の健康状態が悪化しました。

format_quote フレーズ検索結果 "xấu" (14件)

Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
犯人は子供を狙った。
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
犯人は家に放火した。
Anh ấy mang tiếng xấu.
彼は悪評を受けた。
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係が悪化しました。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
Chiếc tàu cá gặp nạn trên biển do thời tiết xấu.
漁船は悪天候のため海上で事故に遭った。
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
それはひどい思い出です。
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
悪天候が消火活動を妨げている。
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
患者の健康状態が悪化しました。