translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xấu" (1件)
xấu
play
日本語 醜い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xấu" (2件)
xấu bụng
play
日本語 意地悪
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
マイ単語
xấu đi
日本語 悪化する
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "xấu" (10件)
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
犯人は子供を狙った。
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
犯人は家に放火した。
Anh ấy mang tiếng xấu.
彼は悪評を受けた。
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係が悪化しました。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)