translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bê" (1件)
play
日本語 子牛
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bê" (5件)
bên cạnh
play
日本語
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
マイ単語
bên trái
play
日本語
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
マイ単語
bên phải
play
日本語 右方
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
マイ単語
bệnh viện
play
日本語 病院(北部)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
マイ単語
khám bệnh
play
日本語 検診する
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bê" (20件)
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)