辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "bờ" (5件)

bố
play
日本語 名父
マイ単語
bố dượng
継父
bờ
play
日本語 名岸
マイ単語
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
bò
play
日本語 動這う
名牛
マイ単語
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
bơ
play
日本語 名バター
名アボカド
マイ単語
Tôi phết bơ lên bánh mì.
パンにバターを塗る。
bộ
日本語 名省、省庁
マイ単語
Nhiều bộ đã nộp phương án cải cách.
多くの省庁が改革案を提出した。

swap_horiz 類語検索結果 "bờ" (5件)

từ bỏ
play
日本語 動諦める
マイ単語
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
bồn tắm
play
日本語 名お風呂
マイ単語
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
đi bộ
play
日本語 動歩く
マイ単語
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
bóng bầu dục
play
日本語 名フットボール
マイ単語
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
bóng chuyền
play
日本語 名バレーボール
マイ単語
chơi bóng chuyền
バレーボールをする

format_quote フレーズ検索結果 "bờ" (20件)

biết bơi
泳ぐことが出来る
bố dượng
継父
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
đi bộ trên cát
砂の上を散歩する
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ