translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bếp" (1件)
bếp
play
日本語 コンロ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bếp" (5件)
bếp điện
play
日本語 電気コンロ
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
母は電気コンロで料理をしている。
マイ単語
bếp ga
play
日本語 ガスコンロ
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
マイ単語
găng tay dùng bếp
play
日本語 鍋掴み
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
マイ単語
dụng cụ làm bếp
play
日本語 台所用具
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
我が家にはたくさんの台所用具がある。
マイ単語
bàn làm bếp
play
日本語 調理台
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bếp" (18件)
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
母は電気コンロで料理をしている。
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
シェフは魚料理に料理酒を使う。
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
シェフは中華鍋で野菜を炒める。
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
我が家にはたくさんの台所用具がある。
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
シェフはタイムを加える。
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
Mẹ đang nấu ăn trong phòng bếp.
母はキッチンで料理している。
Cô ấy là trợ lý của đầu bếp trưởng.
彼女は料理長のアシスタントだ。
Cô ấy là một đầu bếp nổi tiếng.
彼女は有名なシェフだ。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
シメオネ監督率いるチームは次々と相手を圧倒した。
Họ đã đè bẹp đối thủ với tỷ số 4-1.
彼らは相手を4-1で圧倒した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)