ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "băm" 2件

ベトナム語 băm
button1
日本語 刻む
例文
Cô ấy băm thịt để nấu ăn.
彼女は料理のために肉を刻む。
マイ単語
ベトナム語 bám
日本語 くっつく
例文
Bụi bám vào áo.
ほこりが服にくっつく。
マイ単語

類語検索結果 "băm" 4件

ベトナム語 mát-xa bấm huyệt
日本語 ツボマッサージ
例文
Tôi thích mát-xa bấm huyệt.
ツボマッサージが好きだ。
マイ単語
ベトナム語 bẩm sinh
日本語 先天的な
例文
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
マイ単語
ベトナム語 bấm máy
日本語 撮影を開始する
例文
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
監督は撮影を開始する前にワークショップを開催しました。
マイ単語
ベトナム語 vết bầm tím
日本語 あざ
例文
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "băm" 7件

Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
Cô ấy băm thịt để nấu ăn.
彼女は料理のために肉を刻む。
Tôi thích mát-xa bấm huyệt.
ツボマッサージが好きだ。
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
Bụi bám vào áo.
ほこりが服にくっつく。
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
監督は撮影を開始する前にワークショップを開催しました。
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |