translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "băm" (2件)
băm
play
日本語 刻む
Cô ấy băm thịt để nấu ăn.
彼女は料理のために肉を刻む。
マイ単語
bám
日本語 くっつく
Bụi bám vào áo.
ほこりが服にくっつく。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "băm" (4件)
mát-xa bấm huyệt
日本語 ツボマッサージ
Tôi thích mát-xa bấm huyệt.
ツボマッサージが好きだ。
マイ単語
bẩm sinh
日本語 先天的な
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
マイ単語
bấm máy
日本語 撮影を開始する
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
監督は撮影を開始する前にワークショップを開催しました。
マイ単語
vết bầm tím
日本語 あざ
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "băm" (8件)
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
Cô ấy băm thịt để nấu ăn.
彼女は料理のために肉を刻む。
Tôi thích mát-xa bấm huyệt.
ツボマッサージが好きだ。
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
Bụi bám vào áo.
ほこりが服にくっつく。
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
監督は撮影を開始する前にワークショップを開催しました。
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)