menu_book
見出し語検索結果 "bảng" (3件)
日本語
他~で(手段)
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
日本語
名氷
Hồ đã phủ đầy băng.
湖は氷で覆われた。
bảng
日本語
名表
Đây là bảng xếp hạng.
これはランキング表だ。
swap_horiz
類語検索結果 "bảng" (5件)
日本語
名州
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
日本語
名看板
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
日本語
名運転免許証
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
日本語
名電子提示版
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
format_quote
フレーズ検索結果 "bảng" (20件)
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
ở tại tiểu bang Ca-li
カリフォルニア州に住んでいる
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
trả bằng thẻ tín dụng
クレジットカードで支払う
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
私はジューサーでオレンジを絞る。
Đun nước bằng bình đun nước
湯沸しポットでお湯を沸かす
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)