translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bìa" (3件)
bia
play
日本語 ビール
uống bia
ビールを飲む
マイ単語
bìa
play
日本語 カバー
đóng bìa
カバーする
マイ単語
bia
play
日本語 ビール
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bìa" (1件)
bịa đặt
日本語 でっち上げる
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bìa" (6件)
mua 1 lon bia
ビールを1缶買う
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
uống bia
ビールを飲む
đóng bìa
カバーする
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)