translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bóc" (2件)
bọc
play
日本語 ラッピングする
bọc quà
プレゼントをラッピングする
マイ単語
bóc
play
日本語 めくる
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bóc" (5件)
bóc vỏ
play
日本語 皮をむく
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
マイ単語
dao bóc vỏ
play
日本語 皮むき
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
マイ単語
màng bọc thực phẩm
play
日本語 ラップ
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
マイ単語
bốc đồng
play
日本語 衝動的な
Anh ta hành động bốc đồng.
彼は衝動的に行動する。
マイ単語
bốc thăm
play
日本語 あみだくじ
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
私たちはあみだくじで勝者を決める。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bóc" (17件)
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
母は魚をアルミホイルで包んで焼く。
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
Anh ta hành động bốc đồng.
彼は衝動的に行動する。
bọc quà
プレゼントをラッピングする
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
私たちはあみだくじで勝者を決める。
Tôi bốc quẻ ở đền chùa.
私は神社でおみくじを引く。
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
腸粘膜を損傷しないように慎重に剥離しました。
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
高速道路を走行中に車が突然炎上しました。
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
イランの首都テヘランへの攻撃後、煙が立ち上った。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
Các máy bay của địch đã bị bắn trúng và bốc cháy.
敵の航空機が撃墜され、炎上した。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)