menu_book
見出し語検索結果 "búa" (1件)
búa
日本語
名金づち
Đóng đinh bằng búa
金づちで釘を打つ
swap_horiz
類語検索結果 "búa" (5件)
日本語
名食事
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
日本語
動食事する
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
一緒に食事する。
日本語
名宴会
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
日本語
名忘年会
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
format_quote
フレーズ検索結果 "búa" (15件)
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
私は食後に皿洗いをする。
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
宴会場でパーティーを開く。
Tôi tham dự bữa tiệc.
パーティーに出席する。
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
一緒に食事する。
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
野菜炒めは食事の副菜だ。
Đóng đinh bằng búa
金づちで釘を打つ
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)