ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "buồn" 1件

ベトナム語 buồn
button1
日本語 寂しい
例文
cảnh buồn
寂しい景色
マイ単語

類語検索結果 "buồn" 5件

ベトナム語 buồn ngủ
button1
日本語 眠い
例文
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
マイ単語
ベトナム語 ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
button1
日本語 汚職密輸防止指導委員会
マイ単語
ベトナム語 buôn bán
button1
日本語 売買
例文
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
マイ単語
ベトナム語 bán buôn
button1
日本語 問屋
例文
Họ làm nghề bán buôn quần áo.
彼らは洋服を問屋する。
マイ単語
ベトナム語 trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
button1
日本語 高速道路催眠現象
マイ単語

フレーズ検索結果 "buồn" 13件

buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
cảnh buồn
寂しい景色
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
Họ làm nghề bán buôn quần áo.
彼らは洋服を問屋する。
Chúng tôi nhận được tin buồn.
私たちは訃報を受け取る。
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
心は悲しみで重い。
Đứa trẻ này rất bướng bỉnh.
この子は頑固だ。
Cô ấy luôn an ủi tôi khi tôi buồn.
彼女は私が悲しい時、いつも私を慰める。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |