menu_book
見出し語検索結果 "bút" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "bút" (3件)
日本語
名筆箱
tặng cho em trai hộp bút
弟に筆箱をあげた
format_quote
フレーズ検索結果 "bút" (3件)
Tôi cầm bút bằng tay phải.
私は右手でペンを持つ。
Cô ấy dùng bút kẻ lông mày.
彼女はアイブロウを使う。
tặng cho em trai hộp bút
弟に筆箱をあげた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)