translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bướm" (1件)
bướm
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bướm" (4件)
sâu bướm
play
日本語 毛虫
Sâu bướm ăn lá cây.
毛虫が葉を食べる。
マイ単語
bướm đêm
play
日本語
マイ単語
đua thuyền buồm
play
日本語 セーリング 、ヨットレース
Họ tham gia đua thuyền buồm.
彼らはヨットレースに出る。
マイ単語
thuận buồm xuôi gió
play
日本語 順風満帆
Công việc năm nay thuận buồm xuôi gió.
今年の仕事は順風満帆だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bướm" (5件)
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
蝶は美しい昆虫だ。
Sâu bướm ăn lá cây.
毛虫が葉を食べる。
Họ tham gia đua thuyền buồm.
彼らはヨットレースに出る。
Công việc năm nay thuận buồm xuôi gió.
今年の仕事は順風満帆だ。
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)