menu_book
見出し語検索結果 "bắp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "bắp" (5件)
日本語
名ススメバチ
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
スズメバチはとても痛く刺すことがある。
日本語
名上膊筋
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
彼は上膊筋が強い。
日本語
名太腿
Tôi tập cơ bắp đùi
太ももを鍛える。
format_quote
フレーズ検索結果 "bắp" (7件)
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
スズメバチはとても痛く刺すことがある。
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
彼は上膊筋が強い。
Tôi tập cơ bắp đùi
太ももを鍛える。
Tôi mua một chai dầu bắp.
私はとうもろこし油を買う。
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
毎日筋肉を鍛える。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)