translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bụng" (2件)
bụng
play
日本語 お腹
bị đau bụng
お腹が痛い
マイ単語
bụng
play
日本語 腹、お腹
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bụng" (5件)
đau bụng
play
日本語 腹痛
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
マイ単語
đói bụng
play
日本語 お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
マイ単語
lông bụng
play
日本語 腹毛
マイ単語
xấu bụng
play
日本語 意地悪
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
マイ単語
tốt bụng
play
日本語 優しい
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bụng" (20件)
đói bụng
お腹が空く
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
bị đau bụng
お腹が痛い
bị đầy bụng
胃もたれ
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
彼女は大らかだ。
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
Cơn đau bụng dai dẳng.
お腹の痛みがシクシクする。
Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
老婆は昔の話をおくびにも出さなかった。
Dịch bệnh bùng phát.
疫病が爆発的に起こる。
Mặt anh ấy đỏ bừng.
彼の顔は真っ赤になった。
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
蜂起は強力に勃発しました。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
もし子供が食欲がなく、腹痛が続く場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
もし子供に異常な腹部膨満が見られる場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)