menu_book
見出し語検索結果 "biết" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "biết" (5件)
日本語
動さようなら
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
日本語
フ特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
日本語
名プレミアムエコノミークラス
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
日本語
名差別
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
日本語
形分別がある
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
format_quote
フレーズ検索結果 "biết" (20件)
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
この映画の感想を聞かせてください。
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
Anh ấy biết thông cảm với người khác.
彼は思いやりがある。
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
Món ăn này đặc biệt ngon.
この料理は特別おいしい。
Tôi bày tỏ lòng biết ơn.
私は感謝の気持ちを表す。
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)