ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "thuyền" 1件

ベトナム語 thuyền
button1
日本語
例文
chèo thuyền
船を漕ぐ
マイ単語

類語検索結果 "thuyền" 3件

ベトナム語 đua thuyền buồm
button1
日本語 セーリング 、ヨットレース
例文
Họ tham gia đua thuyền buồm.
彼らはヨットレースに出る。
マイ単語
ベトナム語 thuyền rồng
button1
日本語 ドラゴンボート
例文
Lễ hội có đua thuyền rồng.
祭りでドラゴンボート競争がある。
マイ単語
ベトナム語 du thuyền
button1
日本語 クルーズ客船
マイ単語

フレーズ検索結果 "thuyền" 11件

chèo thuyền
船を漕ぐ
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Họ tham gia đua thuyền buồm.
彼らはヨットレースに出る。
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Lễ hội có đua thuyền rồng.
祭りでドラゴンボート競争がある。
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
Thuyền trôi nổi trên sông.
船が川に漂っている。
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |