辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thuyền" (1件)

thuyền
play
日本語 名船
マイ単語
chèo thuyền
船を漕ぐ

swap_horiz 類語検索結果 "thuyền" (5件)

đua thuyền buồm
play
日本語 名セーリング 、ヨットレース
マイ単語
Họ tham gia đua thuyền buồm.
彼らはヨットレースに出る。
thuyền rồng
play
日本語 名ドラゴンボート
マイ単語
Lễ hội có đua thuyền rồng.
祭りでドラゴンボート競争がある。
du thuyền
play
日本語 名クルーズ客船
マイ単語
thuyền trưởng
日本語 名船長
マイ単語
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
トアイが船長を務める漁船が4人の船員とともに港を出た。
thuyền viên
日本語 名船員
マイ単語
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。

format_quote フレーズ検索結果 "thuyền" (18件)

chèo thuyền
船を漕ぐ
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Họ tham gia đua thuyền buồm.
彼らはヨットレースに出る。
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Lễ hội có đua thuyền rồng.
祭りでドラゴンボート競争がある。
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
Thuyền trôi nổi trên sông.
船が川に漂っている。
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
トアイが船長を務める漁船が4人の船員とともに港を出た。
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。
Anh ấy ra khơi bằng một chiếc thuyền nhỏ để đánh cá.
彼は小さな船で漁に出た。
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
封鎖命令はすべての船舶に適用される。
Cơn đau ở chân không thuyên giảm.
脚の痛みは軽減しなかった。
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
小さな船は大きな波によって転覆した。
Người dân ra đường chèo thuyền.
人々は舟を漕ぎに出た。