translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tỷ" (1件)
tỷ
日本語
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tỷ" (5件)
công ty
play
日本語 会社
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
マイ単語
tỷ giá
play
日本語 レート
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
マイ単語
công ty thầu
play
日本語 受託会社
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
マイ単語
công ty nhà nước
play
日本語 国営企業
Đây là một công ty nhà nước lớn.
これは大きな国営企業だ。
マイ単語
công ty cổ phần
play
日本語 株式会社
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
株式会社は株式を発行する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tỷ" (20件)
điều hành công ty
会社を経営する
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
ở công ty
会社で
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
Công ty tôi có một máy chủ riêng.
会社には専用のサーバーがある。
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
Đây là một công ty nhà nước lớn.
これは大きな国営企業だ。
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
株式会社は株式を発行する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)