translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thôn" (1件)
thôn
日本語 集落、村
Thôn Lán Xì A là một làng nhỏ.
ランシーA村は小さな村です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thôn" (5件)
thông thạo
play
日本語 精通する、詳しい
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
マイ単語
thông tin
play
日本語 情報
cung cấp thông tin
情報を提供する
マイ単語
điện thoại thông minh
play
日本語 スマートフォン
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
ベトナム人の8割以上がスマートフォンを利用している
マイ単語
cảnh sát giao thông
play
日本語 交通警察
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
マイ単語
bảng thông tin điện tử
play
日本語 電子提示版
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thôn" (20件)
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
cung cấp thông tin
情報を提供する
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
ベトナム人の8割以上がスマートフォンを利用している
thông báo cho mọi người
皆さんにアナウンスする
xác nhận thông tin
情報を確認する
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
phương tiện giao thông
交通手段
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
mua vé hạng phổ thông
エコノミークラスのチケットを購入する
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)