translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "toa" (1件)
toa
日本語 車両
Tôi đã đặt vé ở toa tàu có cửa sổ nhìn ra biển.
私は海が見える窓のある車両のチケットを予約しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "toa" (5件)
tính toán
play
日本語 計算する
tính toán trước
事前に計算する
マイ単語
thanh toán
play
日本語 決済する
thanh toán điện tử
電子決済
マイ単語
kiểm toán nhà nước
play
日本語 国家会計監査
マイ単語
tọa lạc
play
日本語 位置する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
マイ単語
hoàn toàn
play
日本語 まるっきり
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "toa" (20件)
tính toán trước
事前に計算する
thanh toán điện tử
電子決済
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
Trong toán học, x là một biến số.
数学でxは変数だ。
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
Anh ta làm việc rất cầu toàn.
彼は仕事にきちっとしている。
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
電子決済を使う。
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
会計カウンターで待つ。
Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
デビットカードで支払う。
gia hạn thanh toán
支払いの猶予
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
私たちは安全運転計画を立てる。
Xe có túi khí an toàn.
車にエアバッグがある。
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)