辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thuế" (2件)

thuê
play
日本語 動借りる(北部)
マイ単語
thuê nhà
家を借りる
thuế
play
日本語 名税金
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "thuế" (5件)

thuế nhập khẩu
play
日本語 名輸入税
マイ単語
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
thuế thu nhập
play
日本語 名所得税
マイ単語
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
giảm thuế
play
日本語 動減税する
マイ単語
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
cửa hàng miễn thuế
play
日本語 名免税店
マイ単語
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
hoàn thuế
play
日本語 名税金の払い戻し
マイ単語
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う

format_quote フレーズ検索結果 "thuế" (20件)

thuê nhà
家を借りる
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
mua hàng miễn thuế
免税品を購入する
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
私たちは4シートの車を借りる。
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
今は友達の家に間借りしている。
thuê tài chính dài hạn
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
企業は税制優遇を受ける。
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
加入者数が多いため、VNeIDはユーザーに通知を順次送信します。
do số lượng thuê bao lớn, nên không phải ai cũng nhận được thông báo
加入者数が多いため、誰もが通知を受け取れるわけではありません。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。