translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thuế" (2件)
thuê
play
日本語 借りる(北部)
thuê nhà
家を借りる
マイ単語
thuế
play
日本語 税金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thuế" (5件)
thuế nhập khẩu
play
日本語 輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
マイ単語
thuế thu nhập
play
日本語 所得税
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
マイ単語
giảm thuế
play
日本語 減税する
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
マイ単語
cửa hàng miễn thuế
play
日本語 免税店
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
マイ単語
hoàn thuế
play
日本語 税金の払い戻し
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thuế" (16件)
thuê nhà
家を借りる
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
mua hàng miễn thuế
免税品を購入する
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
私たちは4シートの車を借りる。
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
今は友達の家に間借りしている。
thuê tài chính dài hạn
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
企業は税制優遇を受ける。
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)