辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thương" (2件)

thường
play
日本語 形よく(習慣を示す)
マイ単語
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
thương
play
日本語 名商
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "thương" (5件)

xe cứu thương
play
日本語 名救急車
マイ単語
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
thưởng ngoạn
play
日本語 動見物する
マイ単語
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
nhà thương
play
日本語 名病院(南部)
マイ単語
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
thưởng thức
play
日本語 動味わう、鑑賞する
マイ単語
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
thượng lộ bình an
play
日本語 フ良い旅を
マイ単語
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!

format_quote フレーズ検索結果 "thương" (20件)

gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn
私はよく食堂でランチを食べる
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。
trả tiền bồi thường
賠償金を払う
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。