translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thơm" (1件)
thơm
play
日本語 いい香りの
香ばしい
パイナップル(南)
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thơm" (5件)
cây xô thơm
play
日本語 セージ
マイ単語
rau thơm Tây
play
日本語 セイボリー
マイ単語
rau thơm
play
日本語 パクチー
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
マイ単語
túi thơm
play
日本語 芳香袋
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
マイ単語
tỏa hương thơm
play
日本語 香ばしい
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thơm" (11件)
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
Dầu mè làm món ăn thơm hơn.
ごま油は料理を香ばしくする。
Tôi cho sả vào lẩu để thơm hơn.
鍋にレモングラスを入れて香りをよくする。
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
エジソンは電球を発明する。
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
Hương thơm rất dịu.
香りがとてもやわらかい。
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
香りが部屋中に広がる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)